magic bullet

Định nghĩa

Danh từ:
- Phương thuốc thần kỳ, giải pháp kỳ diệu: "magic bullet" chỉ một loại thuốc, liệu pháp hoặc biện pháp phòng ngừa khả năng chữa khỏi hoặc ngăn chặn hoàn toàn một căn bệnh, thường được dùng trong ngữ cảnh y học.
- Giải pháp đơn giản, hiệu quả tức thì: Theo nghĩa bóng, từ này còn chỉ bất kỳ giải pháp nào được cho có thể giải quyết mọi vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng dễ dàng.

dụ sử dụng
  • (Không phương thuốc thần kỳ nào chống lại bệnh ung thư.)
  • (Nhiều người hy vọng vào một giải pháp kỳ diệu để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • (Các nhà khoa học đang tìm kiếm một liệu pháp thần kỳ để chữa bệnh Alzheimer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a magic bullet": được coi giải pháp hoàn hảo.
    • The new vaccine is not a magic bullet, but it helps reduce symptoms. (Vắc-xin mới không phải phương thuốc thần kỳ, nhưng giúp giảm triệu chứng.)
  • "no magic bullet": không giải pháp đơn giản nào.
    • There is no magic bullet for improving education; it requires long-term efforts. (Không giải pháp kỳ diệu nào để cải thiện giáo dục; đòi hỏi nỗ lực lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Magical bullet (cụm từ hiếm): viên đạn thần kỳ, tương tự "magic bullet".
  • Silver bullet (danh từ): giải pháp thần kỳ, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (công nghệ, kinh doanh).
    • There is no silver bullet for cybersecurity. (Không giải pháp thần kỳ nào cho an ninh mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cure-all (danh từ): thuốc chữa bách bệnh.
  • Panacea (danh từ): phương thuốc vạn năng.
  • Wonder drug (danh từ): thuốc kỳ diệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với: - Look for a magic bullet: tìm kiếm một giải pháp thần kỳ.
- Politicians are always looking for a magic bullet to win votes. (Các chính trị gia luôn tìm kiếm một giải pháp thần kỳ để giành phiếu bầu.)
- Rely on a magic bullet: dựa vào một giải pháp kỳ diệu.
- We cannot rely on a magic bullet to fix the economy. (Chúng ta không thể dựa vào một giải pháp kỳ diệu để sửa chữa nền kinh tế.)

Thành ngữ liên quan
  • A magic bullet solution: giải pháp mang tính thần kỳ.
    • The new software is not a magic bullet solution for all your problems. (Phần mềm mới không phải giải pháp thần kỳ cho mọi vấn đề của bạn.)
  • The magic bullet theory: lý thuyết viên đạn thần kỳ (trong truyền thông, cho rằng thông điệp tác động trực tiếp mạnh mẽ đến khán giả).